quan giới

Học thuật
Thân thiện
quan giới

Quan giới thường có nhiều quy tắc và thủ tục phức tạp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan trường: "quan giới" một từ Hán Việt dùng để chỉ môi trường, lĩnh vực hoặc tầng lớp của các quan lại, những người làm việc trong hệ thống chính quyền, bộ máy hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã làm việc trong quan giới suốt ba mươi năm. (Ông ấy đã làm việc trong quan trường suốt ba mươi năm.)
    • Những thăng trầm trong quan giới thật khó lường. (Những thăng trầm trong quan trường thật khó lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dấn thân vào quan giới": bước chân vào, tham gia vào môi trường quan trường.

    • Sau khi đỗ đạt, anh ta quyết định dấn thân vào quan giới. (Sau khi thi đỗ, anh ta quyết định bước chân vào quan trường.)
  • "thoát khỏi quan giới": rời bỏ, thoát ly khỏi môi trường quan trường.

    • chán ngán thủ đoạn, ông ấy đã tìm cách thoát khỏi quan giới. ( chán ngán mưu mô, ông ấy đã tìm cách rời bỏ quan trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan trường (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ môi trường hoạt động của giới quan lại.
  • Quan chức (danh từ): người giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước.
  • Quan lại (danh từ): tầng lớp quan lại nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Quan trường: lĩnh vực, môi trường của các quan lại.
  • Chốn quan trường: nơi chốn của giới quan lại (thường mang sắc thái trang trọng hoặc phê phán).
Lưu ý
  • "Quan giới" một từ nguồn gốc Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nói về giới quan chức, quan lại. Từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi hơi khách quan, ít mang sắc thái tiêu cực trực tiếp như một số từ khác.
quan giới

Quan giới thường có nhiều quy tắc và thủ tục phức tạp.

  1. Nh. Quan trường.

Từ chứa "quan giới"